like blue murder

like blue murder

He sprinted down the road like blue murder to catch the departing bus.

Định nghĩa

Trạng từ: Với tốc độ tối đa, rất nhanh mạnh mẽ, như thể đang chạy trốn khỏi một tình huống nguy hiểm. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động di chuyển hoặc chạy trốn một cách vội vã, khẩn trương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chạy hết tốc lực để bắt kịp xe buýt.)
  • ( ấy lao xuống đường như bay khi nghe thấy tiếng báo động.)
  • (Bọn trẻ lao về nhà như chạy trốn trước khi cơn bão ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like blue murder" thường được kết hợp với các động từ chỉ chuyển động như để nhấn mạnh tốc độ sự khẩn cấp.
    • The thief tore down the alley like blue murder. (Tên trộm lao xuống con hẻm như bay.)
  • Trong văn nói hàng ngày, cụm từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong tình huống thân mật hoặc kể chuyện.
    • As soon as the teacher turned her back, the kids were out the door like blue murder. (Ngay khi giáo quay lưng, bọn trẻ đã lao ra khỏi cửa như chạy trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Like a bat out of hell: rất nhanh, như bay.
    • He drove like a bat out of hell to the hospital. (Anh ấy lái xe như bay đến bệnh viện.)
  • Flat out: hết tốc lực.
    • The car was going flat out down the highway. (Chiếc xe đang chạy hết tốc lực trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • At breakneck speed: với tốc độ chóng mặt.
    • They cycled at breakneck speed down the hill. (Họ đạp xe với tốc độ chóng mặt xuống đồi.)
  • Like the wind: nhanh như gió.
    • She ran like the wind to catch the train. ( ấy chạy nhanh như gió để bắt kịp tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off like blue murder: lao đi như bay.
    • The rabbit took off like blue murder when it saw the fox. (Con thỏ lao đi như bay khi thấy con cáo.)
  • Be off like blue murder: biến mất nhanh chóng.
    • He was off like blue murder before anyone could stop him. (Anh ta biến mất nhanh như chớp trước khi ai kịp ngăn lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a shot: rất nhanh, ngay lập tức.
    • He was out of his seat like a shot when the bell rang. (Anh ấy đứng bật dậy khỏi ghế ngay lập tức khi chuông reo.)
  • Make a dash for it: lao nhanh về phía nào đó.
    • We made a dash for it through the rain. (Chúng tôi lao nhanh qua cơn mưa.)